Đã trải qua 2 lần phẫu thuật ung thư tuyến giáp và điều trị iod phóng xạ I-131, nhưng kết quả siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và chọc hút hạch vùng cổ vẫn ghi nhận tổn thương di căn. Đây là tình huống điều trị phức tạp, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại toàn diện tình trạng bệnh, khả năng đáp ứng với iod phóng xạ và lựa chọn phương án can thiệp phù hợp.
Ung thư tuyến giáp không phải lúc nào cũng được kiểm soát hoàn toàn sau một lần phẫu thuật hoặc một đợt điều trị iod phóng xạ. Ở một số bệnh nhân, tổn thương hạch cổ vẫn tồn tại hoặc tiếp tục tiến triển dù đã trải qua nhiều phương pháp điều trị.
Khi đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là có nên tiếp tục điều trị I-131 hay không, mà còn là liệu người bệnh có cần phẫu thuật lại, phạm vi phẫu thuật như thế nào và làm sao để kiểm soát tổn thương đồng thời bảo tồn chức năng cũng như tính thẩm mỹ vùng cổ.
Trong một trường hợp lâm sàng, bệnh nhân có tiền sử ung thư tuyến giáp, đã trải qua 2 lần phẫu thuật và được điều trị bằng iod phóng xạ I-131.
Tuy nhiên, sau quá trình điều trị, các phương tiện chẩn đoán tiếp tục ghi nhận tình trạng hạch bất thường tại vùng cổ.
Cụ thể, người bệnh được thực hiện:
Kết quả đánh giá cho thấy hạch di căn vẫn tồn tại sau những lần điều trị trước đó.
Đây là tình trạng cần được xem xét kỹ lưỡng bởi nhiều nguyên nhân có thể cùng tồn tại, bao gồm tổn thương còn lại sau phẫu thuật, bệnh tiến triển tại hạch hoặc tế bào ung thư giảm khả năng đáp ứng với iod phóng xạ.
Đặc biệt, khi người bệnh đã trải qua nhiều lần phẫu thuật, việc lựa chọn phương án điều trị tiếp theo cần được cân nhắc dựa trên tiền sử can thiệp, vị trí tổn thương và nguy cơ ảnh hưởng đến các cấu trúc quan trọng vùng cổ.
Một trong những nguyên nhân cần được xem xét là tổn thương hạch chưa được kiểm soát hoàn toàn sau các lần phẫu thuật trước.
Trong điều trị ung thư tuyến giáp, phạm vi phẫu thuật hạch có vai trò quan trọng. Việc đánh giá và xử lý hạch cần dựa trên vị trí giải phẫu, mức độ tổn thương và nguy cơ bệnh lý tại từng khoang hạch.
Nếu tổn thương hạch chưa được lấy bỏ hoàn toàn, hoặc bệnh tiếp tục tiến triển tại các nhóm hạch khác, người bệnh có thể tiếp tục xuất hiện hạch nghi ngờ hoặc hạch di căn sau phẫu thuật.
Một số yếu tố cần được đánh giá bao gồm:
Cần lưu ý, việc phát hiện hạch di căn sau phẫu thuật không tự động chứng minh lần phẫu thuật trước chưa triệt để. Bác sĩ cần đối chiếu hồ sơ phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh và hình ảnh hiện tại để xác định nguyên nhân.
Iod phóng xạ I-131 là một trong những phương pháp điều trị quan trọng đối với một số bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa, đặc biệt là ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang.
Phương pháp này dựa trên khả năng hấp thu iod của các tế bào tuyến giáp và một số tế bào ung thư tuyến giáp còn biệt hóa.
Sau khi được đưa vào cơ thể, I-131 có thể tập trung tại những tế bào có khả năng bắt iod và phát huy tác dụng điều trị bằng bức xạ.
Tuy nhiên, không phải tất cả tế bào ung thư tuyến giáp đều còn khả năng hấp thu iod.
Trong quá trình phát triển, một số tế bào ung thư có thể mất dần những đặc tính biệt hóa của tế bào tuyến giáp bình thường.
Khi khả năng hấp thu iod giảm hoặc mất đi, lượng iod phóng xạ tập trung tại tổn thương có thể không đủ để đạt hiệu quả điều trị mong muốn.
Đây là một trong những cơ chế quan trọng liên quan đến tình trạng ung thư tuyến giáp kháng iod phóng xạ.
RAIR-DTC là thuật ngữ chỉ ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng iod phóng xạ (Radioactive Iodine-Refractory Differentiated Thyroid Cancer).
Tình trạng này có thể được xem xét khi:
Việc xác định kháng iod phóng xạ cần dựa trên tổng hợp kết quả xạ hình, hình ảnh học, diễn biến bệnh và lịch sử điều trị. Không thể chỉ dựa vào việc hạch di căn còn tồn tại sau điều trị để kết luận bệnh nhân đã kháng I-131.
Nếu tế bào ung thư không còn khả năng hấp thu iod, việc tiếp tục sử dụng I-131 có thể không mang lại lợi ích điều trị như mong muốn.
Ngược lại, nếu tổn thương vẫn còn khả năng bắt iod và người bệnh đáp ứng với phương pháp này, I-131 vẫn có thể được cân nhắc tùy từng tình huống.
Vì vậy, trước khi quyết định điều trị tiếp, bác sĩ cần đánh giá:
Mục tiêu là lựa chọn phương pháp có khả năng kiểm soát bệnh tốt nhất, thay vì tiếp tục lặp lại một phương pháp điều trị khi chưa xác định được khả năng đáp ứng.
Đối với những bệnh nhân đã từng phẫu thuật ung thư tuyến giáp nhiều lần, phẫu thuật lại vùng cổ là một can thiệp có độ phức tạp cao.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở vị trí hạch di căn mà còn liên quan đến những thay đổi giải phẫu sau các lần can thiệp trước.
Sau phẫu thuật, vùng cổ có thể hình thành mô sẹo và tình trạng xơ hóa. Các mô và cấu trúc giải phẫu có thể dính vào nhau, khiến ranh giới giữa những vùng cần bóc tách không còn rõ ràng.
Điều này làm cho phẫu thuật viên khó nhận diện các mốc giải phẫu hơn so với phẫu thuật lần đầu.
Đặc biệt, những vùng từng được vét hạch có thể xuất hiện thay đổi về cấu trúc mô, gây khó khăn trong quá trình tiếp cận tổn thương.
Vùng cổ có nhiều cơ quan và cấu trúc giải phẫu quan trọng như:
Khi phẫu thuật lại, việc bóc tách cần được thực hiện cẩn trọng để hạn chế tổn thương các cấu trúc này.
Một tổn thương không mong muốn có thể ảnh hưởng đến giọng nói, khả năng nuốt, hô hấp hoặc gây rối loạn chuyển hóa canxi.
Mục tiêu của phẫu thuật lại không đơn thuần là lấy bỏ những hạch nhìn thấy trên hình ảnh.
Bác sĩ cần đánh giá đầy đủ các nhóm hạch liên quan, xác định phạm vi tổn thương và xây dựng kế hoạch phẫu thuật phù hợp với từng người bệnh.
Việc phẫu thuật cần hướng đến kiểm soát bệnh lý, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng và chất lượng cuộc sống lâu dài.
Trong trường hợp phẫu thuật lại ung thư tuyến giáp, bên cạnh mục tiêu kiểm soát bệnh, việc lựa chọn đường mổ cũng là một yếu tố cần được cân nhắc.
Đường mổ cổ điển qua vùng cổ là phương pháp tiếp cận được sử dụng trong nhiều trường hợp phẫu thuật tuyến giáp và vét hạch cổ.
Tùy vị trí tổn thương và tiền sử phẫu thuật, bác sĩ có thể lựa chọn đường rạch phù hợp, thường cân nhắc theo nếp da tự nhiên vùng cổ khi điều kiện cho phép.
Đảm bảo khả năng tiếp cận tổn thương
Đường mổ cần tạo điều kiện để phẫu thuật viên quan sát, bộc lộ và tiếp cận vùng hạch bệnh lý theo phạm vi phẫu thuật dự kiến.
Hạn chế nguy cơ tổn thương cấu trúc quan trọng
Việc bộc lộ phẫu trường phù hợp giúp phẫu thuật viên nhận diện các mốc giải phẫu, từ đó thực hiện bóc tách có kiểm soát.
Quan tâm đến yếu tố thẩm mỹ
Vị trí đường rạch có thể được cân nhắc theo nếp da cổ nhằm tạo điều kiện cho quá trình liền sẹo và cải thiện tính thẩm mỹ sau phẫu thuật.
Tuy nhiên, đối với bệnh nhân đã trải qua nhiều lần can thiệp, đường mổ cần được quyết định dựa trên vị trí sẹo cũ, phạm vi tổn thương và yêu cầu tiếp cận thực tế.
Nguyên tắc quan trọng nhất vẫn là đảm bảo hiệu quả kiểm soát bệnh và an toàn cho người bệnh. Yếu tố thẩm mỹ cần được tối ưu trong giới hạn cho phép của phẫu thuật.
Khi phát hiện hạch di căn vẫn tồn tại sau nhiều lần điều trị, người bệnh không nên quá lo lắng nhưng cũng không nên chủ quan hoặc tự ý trì hoãn việc thăm khám.
Việc đầu tiên là cần đánh giá lại toàn diện hồ sơ điều trị và tình trạng bệnh hiện tại.
Người bệnh nên chuẩn bị:
Những thông tin này giúp bác sĩ hiểu rõ diễn biến bệnh và các phương pháp đã được áp dụng.
Bác sĩ sẽ xem xét vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm hạch cổ, đồng thời đánh giá mối liên quan với những cấu trúc quan trọng.
Tùy trường hợp, người bệnh có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh để xác định phạm vi bệnh.
Việc đánh giá khả năng bắt iod phóng xạ giúp xác định liệu phương pháp điều trị này còn phù hợp hay không.
Nếu bệnh được xác định kháng iod phóng xạ, bác sĩ sẽ cân nhắc những phương pháp điều trị khác dựa trên đặc điểm và mức độ tiến triển của bệnh.
Tùy tình trạng bệnh, các phương án có thể bao gồm:
Quyết định điều trị nên được đưa ra sau khi đánh giá đa chuyên khoa, có sự phối hợp giữa bác sĩ ngoại khoa, nội tiết, y học hạt nhân, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh khi cần thiết.
Theo hướng dẫn quản lý ung thư tuyến giáp thể biệt hóa ở người trưởng thành của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) năm 2025, việc lựa chọn điều trị đối với bệnh tồn tại hoặc tái phát cần dựa trên đánh giá toàn diện, không chỉ phụ thuộc vào một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
Đặc biệt, việc phát hiện tổn thương tồn tại sau điều trị không đồng nghĩa với việc người bệnh không còn phương pháp kiểm soát bệnh.
Đối với những trường hợp ung thư tuyến giáp kháng iod phóng xạ, hướng điều trị có thể bao gồm theo dõi chủ động, điều trị tại chỗ, phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân tùy đặc điểm bệnh.
Trường hợp bệnh nhân đã trải qua 2 lần phẫu thuật ung thư tuyến giáp và điều trị I-131 nhưng vẫn còn hạch di căn cho thấy việc kiểm soát ung thư tuyến giáp đôi khi là một hành trình kéo dài và phức tạp.
Khi tổn thương vẫn tồn tại, điều quan trọng là cần xác định nguyên nhân, đánh giá khả năng đáp ứng với iod phóng xạ và xem xét phạm vi can thiệp phù hợp.
Đối với những bệnh nhân cần phẫu thuật lại, kinh nghiệm chuyên môn, khả năng đánh giá giải phẫu và lựa chọn đường mổ phù hợp có vai trò quan trọng. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát tổn thương mà còn phải bảo tồn các cấu trúc quan trọng, duy trì chức năng và quan tâm đến tính thẩm mỹ vùng cổ.
Không có một phương án điều trị chung cho tất cả bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng để lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất.
Nếu bạn hoặc người thân đã phẫu thuật ung thư tuyến giáp nhiều lần, điều trị I-131 nhưng vẫn phát hiện hạch cổ bất thường, hãy chủ động thăm khám chuyên khoa để được đánh giá và tư vấn phương án điều trị tiếp theo.
Nhân kỷ niệm ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 và hưởng ứng tháng hành động…
Ngày 30/7/2015 Ban lãnh đạo cùng CBNV Ngân Hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt đã…
Ngày 19/7/2015, Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt phối hợp với Trung tâm Thông tin,…
Tiếp nối hoạt động thăm khám bệnh cho thương binh, bệnh binh...những người có công…
Đây là hoạt động “Uống nước nhớ nguồn" ý nghĩa, chăm sóc sức khỏe cộng…
Nằm trong chương trình tặng 200 suất khám phát hiện sớm ung thư của bệnh…
This website uses cookies.