Cắt polyp đại tràng: 7 điều cần biết sau thủ thuật

5/5 - (1 bình chọn)

Cắt polyp đại tràng rồi có hết nguy cơ ung thư không? Không hẳn! Điều quan trọng là biết polyp thuộc loại nào, đã được cắt hết chưa và khi nào cần nội soi kiểm tra lại. Nhiều người cảm thấy yên tâm sau khi nội soi phát hiện và cắt bỏ polyp đại tràng. Tuy nhiên, không ít người lại băn khoăn: Polyp đã được lấy ra thì có cần nội soi nữa không? Bao lâu phải kiểm tra lại? Liệu polyp có thể tái phát hoặc xuất hiện ở vị trí khác?

Thực tế, cắt polyp là một bước quan trọng giúp phòng ngừa ung thư đại trực tràng, nhưng không đồng nghĩa với việc nguy cơ mắc bệnh trong tương lai đã hoàn toàn biến mất.

Lịch nội soi sau cắt polyp cần được xác định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, kích thước, số lượng polyp, mức độ cắt bỏ và chất lượng lần nội soi trước đó.

Dưới đây là 7 điều người bệnh cần biết để chủ động theo dõi sức khỏe sau thủ thuật.

1. Polyp đại tràng thuộc loại nào?

Không phải tất cả polyp đại tràng đều có nguy cơ tiến triển thành ung thư giống nhau.

Dựa trên đặc điểm mô bệnh học, polyp đại tràng có thể được chia thành một số nhóm chính:

Polyp tăng sản (Hyperplastic polyp)

Đây thường là loại polyp có nguy cơ ác tính thấp, đặc biệt khi kích thước nhỏ và nằm ở đoạn trực tràng hoặc đại tràng sigma. Tuy nhiên, một số tổn thương dạng răng cưa có đặc điểm khác và cần được đánh giá riêng.

Polyp tuyến (Adenoma)

Đây là nhóm tổn thương tiền ung thư phổ biến. Một số polyp tuyến có thể tiến triển thành ung thư theo thời gian nếu không được phát hiện và xử lý.

Polyp tuyến thường được phân loại theo cấu trúc mô học như:

  • U tuyến ống (Tubular adenoma).
  • U tuyến ống nhung mao (Tubulovillous adenoma).
  • U tuyến nhung mao (Villous adenoma).

Trong đó, những polyp có thành phần nhung mao thường được đánh giá là có nguy cơ cao hơn so với u tuyến ống đơn thuần.

Tổn thương răng cưa (Serrated lesions)

Nhóm này bao gồm polyp tăng sản, tổn thương răng cưa không cuống (Sessile serrated lesion) và u tuyến răng cưa truyền thống (Traditional serrated adenoma).

Một số tổn thương răng cưa có thể tham gia vào con đường hình thành ung thư đại trực tràng và cần được theo dõi phù hợp.

Vì vậy, sau khi cắt polyp, người bệnh nên nhận và lưu giữ kết quả giải phẫu bệnh. Đây là căn cứ quan trọng để bác sĩ đánh giá nguy cơ và xác định lịch nội soi tiếp theo.

2. Kích thước polyp bao nhiêu thì cần theo dõi chặt chẽ?

Kích thước là một trong những yếu tố quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ của polyp đại tràng.

Nhìn chung, polyp có kích thước càng lớn thì khả năng chứa những biến đổi tiền ung thư hoặc tổn thương tiến triển càng đáng lưu ý.

Trong hướng dẫn của US Multi-Society Task Force (USMSTF) năm 2020, người bệnh có u tuyến kích thước từ 10 mm trở lên thường được khuyến nghị nội soi kiểm tra lại sau 3 năm, nếu polyp đã được cắt hoàn toàn và lần nội soi ban đầu đạt chất lượng tốt.

Một số mốc cần lưu ý:

  • Polyp nhỏ dưới 10 mm: Cần đánh giá thêm số lượng và kết quả mô bệnh học.
  • Polyp từ 10 mm trở lên: Thường thuộc nhóm cần theo dõi chặt chẽ hơn.
  • Polyp lớn từ 20 mm trở lên: Có thể cần kỹ thuật cắt phức tạp và nội soi kiểm tra vị trí cắt sớm hơn, đặc biệt khi phải cắt thành nhiều mảnh.

Lưu ý: Kích thước lớn không đồng nghĩa với chắc chắn ung thư. Kết quả giải phẫu bệnh và mức độ cắt bỏ mới là những yếu tố quan trọng để xác định hướng xử trí tiếp theo.

3. Có bao nhiêu polyp được phát hiện và cắt bỏ?

Số lượng polyp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lịch nội soi theo dõi. Một người chỉ có một hoặc hai polyp tuyến nhỏ, nguy cơ thấp sẽ có kế hoạch theo dõi khác với người phát hiện nhiều polyp ở nhiều vị trí trong đại tràng.

Theo hướng dẫn USMSTF năm 2020, ở người trưởng thành có nguy cơ trung bình và đã được nội soi chất lượng tốt, các khoảng thời gian tham khảo đối với polyp tuyến là:

Kết quả nội soi Khoảng thời gian nội soi lại (Nội dung có tính chất tham khảo)
1–2 u tuyến ống dưới 10 mm 6 tháng – 1 năm
3–4 u tuyến dưới 10 mm 6 tháng – 1 năm
5–10 u tuyến dưới 10 mm 3 – 6 tháng
Trên 10 u tuyến trong một lần nội soi 3 – 6 tháng

Đặc biệt, người phát hiện trên 10 u tuyến trong một lần nội soi hoặc có tổng số u tuyến tích lũy trên 10 trong đời có thể cần được đánh giá nguy cơ di truyền, tùy theo tuổi và tiền sử gia đình.

Các khoảng thời gian trên chỉ áp dụng cho nhóm người phù hợp với điều kiện của hướng dẫn. Người có tiền sử ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột, hội chứng di truyền hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng cần được đánh giá riêng.

4. Kết quả giải phẫu bệnh có loạn sản mức độ cao không?

Đây là thông tin người bệnh không nên bỏ qua khi nhận kết quả sau cắt polyp.

Loạn sản mức độ cao (High-grade dysplasia) không đồng nghĩa với ung thư xâm lấn. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cho thấy tế bào trong polyp đã có những biến đổi bất thường rõ rệt.

Trong phân loại mô bệnh học, loạn sản thường được chia thành:

  • Loạn sản mức độ thấp (Low-grade dysplasia).
  • Loạn sản mức độ cao (High-grade dysplasia).

Polyp có loạn sản mức độ cao cần được đánh giá cẩn thận về mức độ cắt bỏ và các đặc điểm mô học đi kèm.

Theo USMSTF, nếu u tuyến có loạn sản mức độ cao đã được cắt hoàn toàn trong một lần nội soi chất lượng tốt, người bệnh thường được khuyến nghị nội soi lại sau 3 năm.

Tuy nhiên, nếu giải phẫu bệnh phát hiện ung thư xâm nhập trong polyp, đây không còn là tình huống theo dõi polyp thông thường. Bác sĩ cần đánh giá các đặc điểm mô bệnh học như độ sâu xâm lấn, diện cắt, biệt hóa tế bào và xâm nhập mạch máu, bạch huyết để quyết định hướng điều trị tiếp theo.

5. Polyp đã được cắt trọn hay phải cắt thành nhiều mảnh?

Không phải polyp nào cũng có thể được lấy bỏ hoàn toàn chỉ trong một lần cắt.

Với những polyp nhỏ, bác sĩ thường có thể cắt bỏ trọn khối. Tuy nhiên, polyp kích thước lớn hoặc có hình thái phức tạp đôi khi cần sử dụng kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi (EMR) hoặc cắt tách dưới niêm mạc (ESD).

Trong một số trường hợp, polyp được cắt thành nhiều mảnh thay vì lấy nguyên khối. Phương pháp này được gọi là cắt từng phần (piecemeal resection).

Điều này có ý nghĩa gì?

Khi polyp được cắt thành nhiều mảnh, việc xác định diện cắt và đánh giá đã loại bỏ hoàn toàn tổn thương có thể khó khăn hơn. Tại vị trí cắt vẫn có khả năng còn mô tổn thương hoặc xuất hiện tái phát tại chỗ.

Theo hướng dẫn USMSTF 2020:

  • Với u tuyến kích thước từ 20 mm trở lên được cắt từng phần, khuyến nghị nội soi kiểm tra lại sau khoảng 6 tháng.
  • Hướng dẫn ESGE 2020 khuyến nghị kiểm tra sớm sau 3–6 tháng đối với polyp từ 20 mm trở lên được cắt từng phần.
  • Sau lần kiểm tra sớm, người bệnh có thể cần thêm những lần nội soi tiếp theo để đánh giá nguy cơ tái phát muộn.

Do đó, sau thủ thuật, người bệnh nên hỏi bác sĩ rõ polyp đã được cắt trọn hay chưa, có phải cắt từng phần không và thời điểm cần kiểm tra lại vị trí cắt.

6. Lần nội soi trước có đạt chất lượng tốt không?

Một yếu tố thường bị người bệnh bỏ qua là chất lượng của lần nội soi phát hiện polyp. Để đánh giá chính xác nguy cơ và quyết định thời gian tái nội soi, bác sĩ cần biết cuộc nội soi trước có quan sát đầy đủ đại tràng hay không. Có ba yếu tố quan trọng:

Thứ nhất: Đại tràng đã được làm sạch đầy đủ chưa?

Nếu ruột còn nhiều phân hoặc dịch bẩn, bác sĩ có thể khó quan sát niêm mạc. Một số polyp nhỏ hoặc tổn thương phẳng có thể bị bỏ sót.

Thứ hai: Ống soi đã được đưa đến hết đại tràng chưa?

Một cuộc nội soi chất lượng tốt cần quan sát đầy đủ các đoạn đại tràng theo yêu cầu chuyên môn. Nếu không thể đưa ống soi đến manh tràng, việc đánh giá toàn bộ đại tràng có thể chưa hoàn chỉnh.

Thứ ba: Bác sĩ có quan sát đầy đủ niêm mạc không?

Thời gian rút ống soi, kỹ thuật quan sát và khả năng phát hiện tổn thương cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc nội soi.

Theo khuyến nghị của US Multi-Society Task Force về chuẩn bị đại tràng năm 2025, nếu chất lượng làm sạch ruột không đủ để xác định lịch tầm soát hoặc theo dõi tiêu chuẩn, cần hoàn tất nội soi lại trong vòng 12 tháng. Trong một số trường hợp có tổn thương nguy cơ cao, thời gian kiểm tra có thể cần sớm hơn.

Vì vậy, người bệnh không nên chỉ quan tâm đến kết quả “đã cắt polyp”, mà cần xem cả phần nhận xét chất lượng nội soi trong phiếu kết quả.

7. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng không?

Yếu tố gia đình có thể làm thay đổi kế hoạch theo dõi sau cắt polyp.

Người có người thân mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt là người thân bậc một như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ.

Ngoài ra, một số trường hợp cần được đánh giá nguy cơ di truyền chuyên sâu:

  • Phát hiện nhiều polyp ngay từ khi còn trẻ.
  • Có số lượng polyp tuyến tích lũy lớn.
  • Nhiều thành viên trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng.
  • Gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng ở độ tuổi còn trẻ.
  • Có người thân mắc các bệnh ung thư liên quan đến hội chứng di truyền, chẳng hạn hội chứng Lynch.

Trong những trường hợp này, lịch nội soi có thể khác với người có nguy cơ trung bình.

Bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền, xét nghiệm gen và xây dựng kế hoạch theo dõi riêng. Không nên chỉ áp dụng lịch nội soi thông thường dựa trên kích thước hoặc số lượng polyp của lần khám gần nhất.

    8. Bao lâu cần nội soi lại sau khi cắt polyp đại tràng?

    Đây là câu hỏi được nhiều người bệnh quan tâm nhất sau thủ thuật.

    Câu trả lời là: Không có một mốc tái nội soi duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh.

    Để dễ hình dung, dưới đây là một số mốc tham khảo theo hướng dẫn USMSTF 2020 dành cho người trưởng thành có nguy cơ trung bình, nội soi ban đầu đạt chất lượng tốt và các tổn thương đã được cắt hoàn toàn.

    Kết quả sau cắt polyp Thời gian nội soi lại tham khảo
    1–2 u tuyến ống dưới 10 mm 6 tháng – 1 năm
    3–4 u tuyến dưới 10 mm 6 tháng – 1 năm
    5–10 u tuyến dưới 10 mm 6 tháng – 1 năm
    U tuyến từ 10 mm trở lên 6 tháng – 1 năm
    U tuyến có loạn sản mức độ cao 6 tháng
    Trên 10 u tuyến trong một lần nội soi 6 tháng
    U tuyến từ 20 mm trở lên, cắt từng phần 3 tháng

    Vì sao có người chỉ cần nội soi lại sau nhiều năm, nhưng có người phải kiểm tra sau vài tháng?

    Bởi nguy cơ sau cắt polyp không giống nhau.

    Ví dụ:

    • Người có 1–2 u tuyến ống nhỏ, dưới 10 mm, không có loạn sản mức độ cao và đã được cắt trọn có thể thuộc nhóm nguy cơ thấp.
    • Người có nhiều u tuyến, polyp kích thước lớn hoặc có loạn sản mức độ cao cần theo dõi chặt chẽ hơn.
    • Người có polyp lớn được cắt thành nhiều mảnh cần kiểm tra sớm vị trí cắt để đánh giá khả năng còn tổn thương hoặc tái phát tại chỗ.

    Cần lưu ý rằng hướng dẫn ESGE 2020 có cách phân tầng khác: người có 1–4 u tuyến dưới 10 mm, loạn sản mức độ thấp và được cắt hoàn toàn có thể quay lại chương trình sàng lọc thay vì nội soi giám sát chuyên biệt; nếu không có chương trình sàng lọc phù hợp, ESGE đề cập nội soi lại sau 10 năm.

    Vì vậy, các mốc thời gian trên là tài liệu tham khảo quốc tế, không phải lịch hẹn bắt buộc cho mọi người bệnh tại Việt Nam. Bác sĩ điều trị sẽ căn cứ vào hồ sơ cụ thể, tiền sử cá nhân, gia đình và điều kiện thực tế để đưa ra lịch phù hợp.

    9. Sau khi cắt polyp, người bệnh cần lưu ý điều gì?

    Bên cạnh lịch tái nội soi, việc theo dõi sức khỏe sau thủ thuật cũng rất quan trọng.

    Người bệnh nên:

    • Tuân thủ hướng dẫn ăn uống, sinh hoạt và sử dụng thuốc của bác sĩ.
    • Hỏi rõ thời điểm có thể trở lại chế độ ăn uống và vận động bình thường.
    • Nhận và lưu giữ kết quả nội soi, giải phẫu bệnh.
    • Ghi lại số lượng, kích thước, vị trí và phương pháp cắt polyp.
    • Tái khám đúng lịch để được đánh giá kết quả mô bệnh học.

    Sau cắt polyp, một số người có thể gặp tình trạng đau bụng nhẹ hoặc chướng hơi thoáng qua. Tuy nhiên, nếu xuất hiện đau bụng dữ dội hoặc tăng dần, sốt, chóng mặt, đi ngoài ra nhiều máu hoặc có cục máu đông, cần đến cơ sở y tế ngay để được kiểm tra.

    Không nên tự ý bỏ qua những triệu chứng bất thường chỉ vì nghĩ rằng đây là phản ứng bình thường sau nội soi.

    10. Cắt polyp là bước quan trọng, theo dõi đúng lịch mới giúp bảo vệ lâu dài

    Phát hiện và cắt bỏ polyp đại tràng là một trong những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, sau thủ thuật, người bệnh không nên chủ quan hoặc tự quyết định rằng mình đã hoàn toàn hết nguy cơ.

    Bảy yếu tố cần ghi nhớ gồm: loại polyp, kích thước, số lượng, mức độ loạn sản, khả năng cắt bỏ hoàn toàn, chất lượng lần nội soi và tiền sử gia đình.

    Đừng chỉ giữ lại câu trả lời “đã cắt polyp”. Hãy giữ cả kết quả nội soi và giải phẫu bệnh để biết chính xác khi nào cần kiểm tra lại.

    Nếu bạn hoặc người thân vừa được phát hiện polyp đại tràng, hãy mang kết quả nội soi và giải phẫu bệnh đến bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa để được tư vấn lịch theo dõi phù hợp.

    Lưu ý: Các mốc trong bảng là khuyến nghị quốc tế cho những nhóm bệnh nhân có điều kiện áp dụng cụ thể, không phải lịch tái khám chung cho tất cả người Việt Nam. Đặc biệt, người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, hội chứng di truyền, viêm ruột mạn tính hoặc polyp có ung thư xâm nhập cần trực tiếp thăm khám với bác sĩ để kế hoạch khám riêng.

    Bùi H Điệp

    Recent Posts

    Khám phát hiện sớm Ung thư Vú – Cổ tử cung cho độc giả báo Dân Trí

    Nhân kỷ niệm ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 và hưởng ứng tháng hành động…

    57 năm ago

    CBNV Ngân Hàng TMCP Liên Việt: Yên tâm khi được khám sức khoẻ phát hiện sớm ung thư

    Ngày 30/7/2015 Ban lãnh đạo cùng CBNV Ngân Hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt đã…

    57 năm ago

    Khám sức khỏe phát hiện sớm ung thư cho 200 phụ nữ là đối tượng chính sách tại Phú Thọ

    Ngày 19/7/2015, Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt phối hợp với Trung tâm Thông tin,…

    57 năm ago

    Chương trình nâng cao nhận thức ung thư tại Phú thọ nhân kỷ niệm ngày 27/7

    Tiếp nối hoạt động thăm khám bệnh cho thương binh, bệnh binh...những người có công…

    57 năm ago

    BVUB Hưng Việt khám miễn phí phát hiện sớm ung thư cho 36 thương, bệnh binh dịp 27/7

    Đây là hoạt động “Uống nước nhớ nguồn" ý nghĩa, chăm sóc sức khỏe cộng…

    57 năm ago

    20 độc giả đầu tiên của Dân trí được khám phát hiện sớm ung thư miễn phí

    Nằm trong chương trình tặng 200 suất khám phát hiện sớm ung thư của bệnh…

    57 năm ago

    This website uses cookies.