Chỉ một kết quả xét nghiệm có thể thay đổi cách điều trị. Vì vậy, trước khi bắt đầu điều trị ung thư, bác sĩ không chỉ “tìm khối u” mà đang ghép từng mảnh thông tin để biết chính xác bệnh là gì, đã lan đến đâu và cơ thể có sẵn sàng cho điều trị hay chưa.
Nếu vừa nhập viện và được chỉ định hàng loạt xét nghiệm máu, nội soi, CT, MRI hoặc các xét nghiệm chuyên sâu, người bệnh và gia đình không nên quá lo lắng vì nghĩ rằng “bệnh nặng nên phải làm thật nhiều xét nghiệm”.
Thực tế, mỗi xét nghiệm trả lời một câu hỏi khác nhau.
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết để chẩn đoán và đánh giá ung thư. Bác sĩ có thể kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, nội soi và sinh thiết tùy từng trường hợp.
Đặc biệt với các bệnh lý ung thư vùng đầu cổ, quá trình đánh giá trước điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp để xác định bản chất khối u, mức độ lan rộng và tình trạng toàn thân.
3 câu hỏi bác sĩ cần trả lời trước khi điều trị ung thư
Có thể hình dung toàn bộ quá trình đánh giá trước điều trị xoay quanh 3 câu hỏi:
-
Khối u là gì?
Vị trí, loại mô bệnh học, đặc điểm sinh học và những dấu ấn phân tử liên quan là gì? -
Ung thư đã lan tới đâu?
Khối u còn khu trú hay đã xâm lấn mô lân cận, hạch vùng hoặc di căn xa? -
Cơ thể có đủ khả năng dung nạp điều trị không?
Tủy xương, gan, thận và các cơ quan quan trọng đang hoạt động như thế nào? Có bệnh lý đi kèm nào cần xử trí trước khi điều trị?
Việc xác định giai đoạn bệnh có ý nghĩa quan trọng vì giai đoạn phản ánh mức độ lan rộng của ung thư và là một trong những cơ sở để xây dựng kế hoạch điều trị.
Nói cách khác, xét nghiệm trước điều trị không phải là những “thủ tục cho đủ hồ sơ”. Đó là dữ liệu đầu vào để bác sĩ đưa ra quyết định điều trị an toàn và phù hợp hơn.
1. Xét nghiệm máu: Cơ thể có sẵn sàng cho điều trị?
Đây thường là một trong những nhóm xét nghiệm được thực hiện sớm khi người bệnh nhập viện.
Công thức máu cho biết điều gì?
Công thức máu giúp đánh giá các dòng tế bào máu, trong đó đặc biệt chú ý đến:
- Hồng cầu và tình trạng thiếu máu.
- Bạch cầu, trong đó có các chỉ số liên quan đến khả năng chống nhiễm trùng.
- Tiểu cầu, liên quan đến khả năng đông máu.
Đối với người bệnh chuẩn bị hóa trị hoặc hóa xạ trị đồng thời, tình trạng tủy xương là một yếu tố quan trọng để bác sĩ cân nhắc khả năng điều trị.

Xét nghiệm sinh hóa để kiểm tra gan, thận
Các xét nghiệm như đường huyết, men gan, bilirubin, creatinine và các chỉ số chức năng thận có thể giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hoạt động của các cơ quan.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi một số thuốc điều trị ung thư được chuyển hóa hoặc đào thải qua gan, thận. Kết quả xét nghiệm có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc, liều dùng, thời điểm điều trị hoặc nhu cầu theo dõi sát hơn.
Các hướng dẫn và tài liệu chuyên môn về ung thư đầu cổ cũng đưa công thức máu và sinh hóa máu vào nhóm đánh giá thường quy ở những bệnh cảnh phù hợp, đặc biệt trước các phác đồ có hóa trị đồng thời với xạ trị.
Vì sao cần kiểm tra viêm gan B, C?
Đây là câu hỏi nhiều người bệnh thường đặt ra. Một số phương pháp điều trị ung thư có thể làm thay đổi hoạt động của hệ miễn dịch hoặc gây ức chế miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ tái hoạt virus viêm gan B ở người từng nhiễm hoặc đang nhiễm HBV.
ASCO đã khuyến nghị đánh giá tình trạng HBV trước khi bắt đầu điều trị chống ung thư trong những bối cảnh phù hợp. Người có nguy cơ tái hoạt có thể cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và cân nhắc thuốc kháng virus dự phòng.
Một phân tích được công bố trong hệ thống tài liệu ASCO cho thấy nguy cơ tái hoạt HBV ở bệnh nhân HBsAg dương tính đang hóa trị ung thư đặc có thể đáng kể nếu không dự phòng; trong nghiên cứu được dẫn, nguy cơ tái hoạt viêm gan B trên lâm sàng được ước tính 21,9% ở nhóm không dự phòng so với 2,4% ở nhóm có dự phòng kháng virus. Đây là số liệu của một phân tích cụ thể, không phải nguy cơ áp dụng giống nhau cho mọi bệnh nhân.
Vì vậy, xét nghiệm viêm gan trước điều trị không chỉ để “biết có virus hay không”, mà còn giúp bác sĩ chủ động phòng ngừa biến chứng có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị ung thư. Trong quá trình hóa trị hoặc hóa xạ trị đồng thời, xét nghiệm máu cũng có thể được kiểm tra lại trước từng chu kỳ hoặc theo lịch bác sĩ chỉ định để đánh giá khả năng tiếp tục điều trị.
2. Nội soi tai mũi họng: Nhìn trực tiếp tổn thương ở đâu?
Với các bệnh lý vùng đầu cổ, nội soi tai mũi họng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp những vị trí mà khám thông thường khó đánh giá đầy đủ.
Tùy bệnh cảnh, bác sĩ có thể quan sát:
- Hốc mũi.
- Vòm mũi họng.
- Khoang miệng.
- Hầu họng.
- Hạ họng.
- Thanh quản và các cấu trúc liên quan.
Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để sinh thiết. Đây là điểm rất quan trọng: hình ảnh nội soi có thể cho thấy một vùng tổn thương bất thường, nhưng chẩn đoán xác định ung thư thường cần bằng chứng mô bệnh học từ mẫu mô, tùy từng trường hợp. NCI cũng nhấn mạnh sinh thiết thường là phương pháp cần thiết để xác định chắc chắn ung thư và mẫu bệnh phẩm còn có thể được thực hiện thêm các xét nghiệm giúp định hướng lựa chọn điều trị.
Với ung thư vòm mũi họng, hướng dẫn ESMO nêu chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết khối u nguyên phát dưới hướng dẫn nội soi và đánh giá mô bệnh học.
3. Vì sao một số bệnh nhân ung thư đầu cổ được nội soi thực quản – dạ dày?
Đây là chỉ định không nhất thiết áp dụng cho tất cả người bệnh. Ở một số bệnh nhân ung thư đầu cổ, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như hút thuốc và sử dụng rượu bia, bác sĩ có thể cân nhắc tìm kiếm những tổn thương ác tính đồng thời ở các vị trí khác thuộc đường tiêu hóa – hô hấp trên.
Lý do là thuốc lá và rượu là những yếu tố nguy cơ quan trọng của nhiều ung thư vùng đầu cổ; việc sử dụng đồng thời hai yếu tố này còn liên quan đến nguy cơ cao hơn đối với ung thư khoang miệng, hầu, thanh quản và thực quản.
NCI cũng ghi nhận người từng mắc ung thư đầu cổ có nguy cơ xuất hiện một ung thư nguyên phát thứ hai, trong đó có thể gặp ở vùng đầu cổ, thực quản hoặc phổi; nguy cơ thay đổi theo vị trí ung thư ban đầu và cao hơn ở người sử dụng thuốc lá, rượu. Do đó, nếu bác sĩ chỉ định nội soi thực quản – dạ dày, mục tiêu không đơn giản là “kiểm tra thêm một lần nữa”, mà có thể nhằm tìm kiếm tổn thương phối hợp để có cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng bệnh.

4. MRI: Khối u đã xâm lấn đến đâu?
Nếu phải trả lời ngắn gọn câu hỏi “MRI giúp bác sĩ tìm gì?”, có thể hiểu là:
MRI giúp nhìn rõ hơn các cấu trúc mô mềm và mức độ lan rộng tại vùng cần khảo sát.
MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.
Trong ung thư vùng đầu cổ, MRI có thể giúp bác sĩ đánh giá:
- Kích thước và vị trí khối u.
- Mức độ xâm lấn các mô lân cận.
- Hạch vùng cổ.
- Nền sọ và các cấu trúc liên quan.
- Một số tổn thương thần kinh hoặc não trong những tình huống cần thiết.
Đặc biệt với ung thư vòm mũi họng, MRI thường có vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ xâm lấn nền sọ và xác định phạm vi tổn thương. NCI ghi nhận MRI thường hữu ích hơn CT trong đánh giá xâm lấn nền sọ và xác định phạm vi bất thường trong ung thư vòm mũi họng.
MRI cũng rất quan trọng trong lập kế hoạch xạ trị. Hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ xác định vùng tổn thương cần điều trị đồng thời nhận diện các cơ quan lành cần hạn chế liều chiếu.
Đó là lý do hình ảnh chụp trước điều trị không chỉ phục vụ chẩn đoán mà còn có thể trở thành một phần quan trọng của kế hoạch điều trị cá thể hóa.
5. CT: Bệnh đã lan ra ngoài vùng đầu cổ chưa?
Nếu MRI thường cung cấp nhiều thông tin chi tiết về mô mềm tại vùng đầu cổ, thì CT lại có thế mạnh trong việc khảo sát giải phẫu nhanh và đánh giá các vùng khác của cơ thể khi có chỉ định.
CT sử dụng tia X kết hợp máy tính để tạo ra các lát cắt hình ảnh chi tiết. Trong ung thư, CT có thể được sử dụng để đánh giá khối u, hạch và tìm kiếm dấu hiệu bệnh lan tới những cơ quan khác.
Tùy loại ung thư và giai đoạn nghi ngờ, bác sĩ có thể khảo sát các vị trí như:
- Phổi.
- Gan.
- Xương.
- Hạch ở các vùng khác.
- Các cơ quan liên quan theo bệnh cảnh.
Những thông tin này góp phần xác định giai đoạn bệnh.
Và giai đoạn không chỉ là một con số trong hồ sơ. Nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu điều trị: điều trị nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ bệnh tại chỗ, điều trị phối hợp nhiều phương pháp hay tập trung vào kiểm soát bệnh toàn thân.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định PET/CT. PET cung cấp thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô, trong khi CT cung cấp thông tin giải phẫu; hai loại hình ảnh được kết hợp để đánh giá tổn thương toàn thân.
Không phải người bệnh ung thư nào cũng cần PET/CT. Chỉ định phụ thuộc loại ung thư, triệu chứng, kết quả thăm dò trước đó và câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ cần giải đáp.
6. Xét nghiệm dấu ấn sinh học: Khối u có đặc điểm gì đặc biệt?
Đây là nhóm xét nghiệm ngày càng quan trọng trong ung thư học hiện đại. Nếu CT hoặc MRI giúp trả lời câu hỏi “khối u nằm ở đâu và lan đến đâu?”, thì mô bệnh học và các dấu ấn sinh học có thể giúp trả lời thêm câu hỏi: “Khối u này thuộc nhóm nào và có đặc điểm sinh học gì?”
EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng
EBV có mối liên quan đặc biệt với ung thư vòm mũi họng.
Theo hướng dẫn ESMO, nồng độ EBV-DNA trong huyết tương trước và sau điều trị có giá trị tiên lượng trong ung thư vòm mũi họng. NCI cũng liệt kê EBV-DNA lưu hành trong huyết tương trong quá trình đánh giá ung thư vòm mũi họng.
Tùy bối cảnh, xét nghiệm này có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá nguy cơ và theo dõi bệnh.
P16 trong ung thư hầu họng
p16 là một dấu ấn thường được sử dụng trong đánh giá ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng liên quan HPV.
Hướng dẫn cập nhật của College of American Pathologists (CAP) khuyến nghị xét nghiệm HPV nguy cơ cao ở bệnh nhân mới được chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng; nhuộm hóa mô miễn dịch p16 được sử dụng như một dấu ấn thay thế phổ biến trong bệnh phẩm mô.
CAP cũng lưu ý rằng ung thư hầu họng liên quan HPV có những đặc điểm sinh học và lâm sàng khác biệt; tình trạng HPV có thể ảnh hưởng đến đánh giá tiên lượng và chiến lược điều trị.
IDH trong u não
Đối với một số u não, xét nghiệm phân tử không còn đơn thuần là thông tin “bổ sung”. Phân loại u hệ thần kinh trung ương của WHO/IARC hiện kết hợp các đặc điểm mô học với đặc điểm phân tử. Trong phân loại WHO lần thứ 5, các thực thể như astrocytoma, IDH-mutant và oligodendroglioma, IDH-mutant và 1p/19q-codeleted được định nghĩa dựa trên đặc điểm phân tử. Điều đó cho thấy vì sao trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định hóa mô miễn dịch hoặc xét nghiệm phân tử: để xác định chính xác hơn bản chất khối u và phân loại bệnh theo hệ thống hiện đại.
Người bệnh cần chuẩn bị gì trước xét nghiệm và chụp chiếu?
Một trong những cách giúp quá trình khám và điều trị diễn ra thuận lợi là hỏi kỹ yêu cầu chuẩn bị trước từng thăm dò.
Trước xét nghiệm máu
Một số xét nghiệm có thể yêu cầu nhịn ăn, trong khi nhiều xét nghiệm khác không nhất thiết phải nhịn. Vì vậy, không nên tự ý nhịn ăn kéo dài nếu chưa được hướng dẫn.
Trước nội soi tiêu hóa
Người bệnh thường cần tuân thủ hướng dẫn về thời gian nhịn ăn, uống và sử dụng thuốc trước thủ thuật. Hãy thông báo cho nhân viên y tế nếu đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc có bệnh lý nền quan trọng.
Trước MRI
Hãy thông báo đầy đủ nếu từng:
- Đặt máy tạo nhịp tim.
- Có thiết bị cấy ghép.
- Có dị vật kim loại trong cơ thể.
- Có tiền sử phẫu thuật hoặc đặt dụng cụ kim loại.
5. CT: Bệnh đã lan ra ngoài vùng đầu cổ chưa?
CT sử dụng tia X kết hợp máy tính để tạo ra các lát cắt hình ảnh chi tiết. Trong ung thư, CT có thể được sử dụng để đánh giá khối u, hạch và tìm kiếm dấu hiệu bệnh lan tới những cơ quan khác.
Tùy loại ung thư và giai đoạn nghi ngờ, bác sĩ có thể khảo sát các vị trí như:
- Phổi.
- Gan.
- Xương.
- Hạch ở các vùng khác.
- Các cơ quan liên quan theo bệnh cảnh.
Không phải mọi thiết bị cấy ghép đều chống chỉ định với MRI, nhưng nhân viên y tế cần biết chính xác loại thiết bị để đánh giá điều kiện chụp phù hợp.
Trước CT có thuốc cản quang
Hãy thông báo nếu từng có phản ứng với thuốc cản quang hoặc có bệnh lý thận. Việc cung cấp thông tin đầy đủ giúp ê-kíp chẩn đoán hình ảnh đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương án phù hợp.
Vì sao mỗi bệnh nhân lại được chỉ định một bộ xét nghiệm khác nhau?
Vì ung thư không phải là một bệnh duy nhất.
Ngay cả khi cùng được gọi là “ung thư đầu cổ”, mỗi người bệnh có thể khác nhau về kết quả chụp chiếu, xét nghiệm, sinh thiết,diễn biến bệnh lý…
6. Xét nghiệm dấu ấn sinh học: Khối u có đặc điểm gì đặc biệt?
Nếu CT hoặc MRI giúp trả lời câu hỏi “khối u nằm ở đâu và lan đến đâu?”, thì mô bệnh học và các dấu ấn sinh học có thể giúp trả lời thêm câu hỏi: “Khối u này thuộc nhóm nào và có đặc điểm sinh học gì?”
EBV-DNA trong ung thư vòm mũi họng
p16 trong ung thư hầu họng
Hướng dẫn cập nhật của College of American Pathologists (CAP) khuyến nghị xét nghiệm HPV nguy cơ cao ở bệnh nhân mới được chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng; nhuộm hóa mô miễn dịch p16 được sử dụng như một dấu ấn thay thế phổ biến trong bệnh phẩm mô.
CAP cũng lưu ý rằng ung thư hầu họng liên quan HPV có những đặc điểm sinh học và lâm sàng khác biệt; tình trạng HPV có thể ảnh hưởng đến đánh giá tiên lượng và chiến lược điều trị.
Phân loại u hệ thần kinh trung ương của WHO/IARC hiện kết hợp các đặc điểm mô học với đặc điểm phân tử. Trong phân loại WHO lần thứ 5, các thực thể như astrocytoma, IDH-mutant và oligodendroglioma, IDH-mutant và 1p/19q-codeleted được định nghĩa dựa trên đặc điểm phân tử.
7. Người bệnh cần chuẩn bị gì trước xét nghiệm và chụp chiếu?
Trước xét nghiệm máu, nội soi: không nên tự ý nhịn ăn kéo dài nếu chưa được hướng dẫn.
Trước MRI
- Đặt máy tạo nhịp tim.
- Có thiết bị cấy ghép.
- Có dị vật kim loại trong cơ thể.
- Có tiền sử phẫu thuật hoặc đặt dụng cụ kim loại.
- Vị trí khối u.
- Kích thước và mức độ xâm lấn.
- Loại mô bệnh học.
- Tình trạng hạch.
- Nguy cơ di căn.
- Dấu ấn sinh học.
- Tuổi và thể trạng.
- Bệnh lý nền.
- Chức năng gan, thận, tủy xương.
- Phương pháp điều trị dự kiến.
Do đó, không có một danh sách xét nghiệm bắt buộc giống hệt cho tất cả bệnh nhân. WHO và các hướng dẫn chuyên ngành đều nhấn mạnh việc đánh giá ung thư cần kết hợp thông tin lâm sàng, mô bệnh học, hình ảnh học và các xét nghiệm cần thiết theo từng bệnh cảnh.
Điều này cũng giải thích vì sao hai người bệnh cùng nhập viện với chẩn đoán ung thư có thể được chỉ định những xét nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Điều quan trọng nhất: Đừng nhìn từng xét nghiệm một cách riêng lẻ
- Một kết quả MRI không thể thay thế sinh thiết.
- Một xét nghiệm máu không thể thay thế chẩn đoán hình ảnh.
- Một kết quả mô bệnh học cũng chưa phải lúc nào đã đủ để xác định toàn bộ giai đoạn bệnh.
Bác sĩ cần ghép tất cả các mảnh thông tin lại với nhau.
Có thể hình dung quá trình này giống như ghép một bức tranh:
- Sinh thiết giúp xác định khối u thuộc loại gì.
- Mô bệnh học và dấu ấn sinh học giúp nhận diện đặc điểm của tế bào ung thư.
- MRI/CT/PET-CT giúp xác định vị trí và phạm vi bệnh.
- Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng toàn thân và khả năng đáp ứng với điều trị.
- Nội soi giúp quan sát trực tiếp những vùng tổn thương có thể khó đánh giá bằng khám thông thường.
- Đánh giá bệnh lý đi kèm giúp bác sĩ chủ động giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị.
Khi những dữ liệu này được tổng hợp, bác sĩ mới có cơ sở đầy đủ hơn để xây dựng kế hoạch điều trị.
Một quy trình kỹ lưỡng là bước chuẩn bị cho điều trị an toàn hơn
Những ngày đầu nhập viện, việc liên tục được gọi tên làm xét nghiệm, nội soi, chụp chiếu có thể khiến người bệnh và gia đình mệt mỏi, thậm chí lo lắng.
Nhưng phía sau từng chỉ định là một câu hỏi chuyên môn mà bác sĩ cần trả lời.
- Khối u là gì?
- Bệnh đã lan đến đâu?
- Cơ thể có đủ điều kiện để điều trị không?
- Có yếu tố nào cần xử trí trước khi bắt đầu?
Một quy trình đánh giá bài bản giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để chẩn đoán, phân giai đoạn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh. Với người bệnh, điều quan trọng nhất là không tự suy diễn từ một kết quả xét nghiệm đơn lẻ. Hãy mang đầy đủ kết quả cũ, danh sách thuốc đang sử dụng, hồ sơ bệnh án và thông tin về các bệnh lý nền khi nhập viện. Đồng thời, hãy hỏi nhân viên y tế nếu chưa rõ:
- Xét nghiệm này nhằm mục đích gì?
- Có cần nhịn ăn hay chuẩn bị đặc biệt không?
- Tôi có cần khai báo thuốc đang sử dụng hoặc bệnh lý nền nào không?
- Khi nào có kết quả?
- Kết quả này được sử dụng như thế nào trong kế hoạch điều trị?
Một kết quả đầy đủ không chỉ giúp bác sĩ nhìn rõ hơn về căn bệnh, mà còn giúp người bệnh và gia đình hiểu rõ hơn về hành trình điều trị phía trước.
Tại các cơ sở điều trị ung thư chuyên sâu, sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, xạ trị, hóa trị và các chuyên khoa hỗ trợ là yếu tố quan trọng để dữ liệu từ nhiều xét nghiệm được tổng hợp thành một kế hoạch chăm sóc thống nhất. Bởi trong điều trị ung thư, mỗi người bệnh là một trường hợp riêng. Không có một “công thức xét nghiệm” duy nhất áp dụng cho tất cả.
Và đằng sau những lần lấy máu, nội soi hay chụp chiếu tưởng như rất nhiều ấy, mục tiêu cuối cùng vẫn là một điều: Hiểu đúng căn bệnh – đánh giá đúng giai đoạn – chuẩn bị đúng cho điều trị – và chăm sóc người bệnh an toàn hơn trên từng chặng đường.
Lưu ý: Nội dung mang tính cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định cá thể hóa của bác sĩ. Danh mục xét nghiệm, chụp chiếu và yêu cầu chuẩn bị có thể khác nhau tùy bệnh lý, thể trạng và phác đồ dự kiến.


