Khối u dạ dày càng to càng nguy hiểm? Chưa chắc! Điều quyết định ung thư dạ dày đang ở giai đoạn nào không chỉ là khối u lớn bao nhiêu, mà quan trọng hơn là tế bào ung thư đã xâm lấn sâu đến đâu trong thành dạ dày, lan đến bao nhiêu hạch bạch huyết và đã di căn xa hay chưa.
Đó chính là lý do bác sĩ thường đánh giá ung thư dạ dày theo hệ thống TNM:
- T – Tumor: khối u nguyên phát đã xâm lấn sâu đến lớp nào của thành dạ dày?
- N – Nodes: có tế bào ung thư trong hạch bạch huyết lân cận hay không, và có bao nhiêu hạch bị ảnh hưởng?
- M – Metastasis: ung thư đã di căn đến cơ quan xa hay chưa?
Từ ba yếu tố này, bác sĩ mới phân nhóm thành giai đoạn 0, I, II, III hoặc IV. Vì vậy, một khối u nhỏ nhưng đã có hạch vẫn có thể nghiêm trọng hơn một khối u lớn hơn nhưng còn khu trú.
CÂU TRẢ LỜI NHANH: UNG THƯ DẠ DÀY XÂM LẤN NHƯ THẾ NÀO?
Nếu hình dung thành dạ dày như nhiều lớp từ trong ra ngoài, ung thư có xu hướng bắt đầu ở niêm mạc, sau đó có thể xâm nhập xuống dưới niêm mạc → lớp cơ → lớp dưới thanh mạc → thanh mạc, rồi lan tới các mô/cơ quan lân cận hoặc hạch bạch huyết.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách hình dung quá trình xâm lấn. Giai đoạn ung thư trên thực tế được xác định bằng sự kết hợp giữa T, N và M.
Có thể hình dung đơn giản:

Điểm cần nhớ là không thể nhìn hình ảnh khối u rồi tự kết luận “giai đoạn 2” hay “giai đoạn 3”. Cần có đầy đủ thông tin chẩn đoán và đánh giá giai đoạn.
1. THÀNH DẠ DÀY CÓ NHỮNG LỚP NÀO?
Muốn hiểu ung thư dạ dày xâm lấn ra sao, trước tiên cần hiểu cấu trúc thành dạ dày.
Từ trong ra ngoài, thành dạ dày gồm những lớp chính:
1. Niêm mạc (mucosa)
Là lớp nằm phía trong, tiếp xúc với thức ăn. Phần lớn ung thư dạ dày bắt đầu từ vùng này.
2. Dưới niêm mạc (submucosa)
Chứa mô liên kết, mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh.
3. Lớp cơ (muscularis propria)
Giúp dạ dày co bóp và nhào trộn thức ăn.
4. Lớp dưới thanh mạc (subserosa)
5. Thanh mạc (serosa)
Là lớp ngoài cùng bao phủ dạ dày.
Khi ung thư từ niêm mạc tiến sâu qua các lớp này, mức độ xâm lấn tại chỗ tăng lên. Nhưng đồng thời, tế bào ung thư cũng có thể tiếp cận hệ thống mạch bạch huyết và lan tới hạch.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Khối u rộng bao nhiêu centimet?”
mà còn là:
“Khối u đã đi sâu đến đâu?”
2. GIAI ĐOẠN 0: UNG THƯ CÒN RẤT NÔNG

Giai đoạn 0 còn được gọi là carcinoma in situ.
Ở giai đoạn này, những tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp niêm mạc và chưa xâm nhập vào các lớp sâu hơn.
Theo hệ thống TNM, giai đoạn 0 tương ứng với Tis N0 M0.
Đây là lý do ung thư dạ dày được phát hiện ở giai đoạn rất sớm có ý nghĩa đặc biệt.
Khối tổn thương có thể chưa tạo ra một khối u lớn, chưa gây triệu chứng rõ ràng và chưa lan đến hạch.
Nhưng cần lưu ý:
“Chưa có triệu chứng” không có nghĩa là “không có bệnh”.
NCI cho biết ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh khó được phát hiện sớm. Khi có triệu chứng, người bệnh có thể chỉ thấy đầy bụng sau ăn, khó tiêu, khó chịu vùng bụng, buồn nôn nhẹ, chán ăn hoặc ợ nóng – những biểu hiện rất dễ bị nhầm với bệnh lý tiêu hóa thông thường.
3. GIAI ĐOẠN I: UNG THƯ BẮT ĐẦU XÂM LẤN
Đây là giai đoạn ung thư đã trở thành tổn thương xâm lấn nhưng chưa có di căn xa.
Giai đoạn I được chia thành IA và IB.
Ở giai đoạn IA, ung thư có thể đã đi từ niêm mạc xuống dưới niêm mạc nhưng chưa lan đến hạch.
Ở giai đoạn IB, có nhiều khả năng kết hợp khác nhau: khối u có thể đã xâm lấn tới lớp cơ hoặc đã lan tới một số hạch lân cận.
Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng:
Giai đoạn I không đồng nghĩa với “khối u rất nhỏ”.
Và ngược lại, không thể chỉ dựa vào kích thước để xác định bệnh đang ở giai đoạn I.
Bác sĩ cần xem xét:
Độ sâu xâm lấn + hạch + di căn xa.
Đó là ba mảnh ghép của TNM.
4. GIAI ĐOẠN II: XÂM LẤN SÂU HƠN HOẶC LAN NHIỀU HẠCH HƠN
Ở giai đoạn II, mức độ xâm lấn hoặc lan đến hạch đã tăng lên.
Ví dụ, ung thư có thể:
- Xâm lấn đến lớp dưới thanh mạc.
- Xâm lấn lớp cơ kèm theo một số hạch.
- Xâm lấn nông hơn nhưng đã lan tới nhiều hạch hơn.
- Xâm lấn tới thanh mạc nhưng chưa có di căn xa.
Theo phân nhóm TNM của ung thư biểu mô tuyến dạ dày, giai đoạn II gồm nhiều tổ hợp T và N khác nhau, vì vậy không thể mô tả đơn giản rằng “giai đoạn II = khối u đã ăn sâu đến lớp X”.
Đây chính là lý do hai người cùng được chẩn đoán “ung thư dạ dày giai đoạn II” vẫn có thể có đặc điểm bệnh khác nhau.
Một người có thể có khối u xâm lấn sâu hơn nhưng ít hạch. Người khác có thể xâm lấn chưa sâu bằng nhưng số hạch dương tính nhiều hơn. Cách điều trị vì thế cũng phải được cá thể hóa.
5. GIAI ĐOẠN III: UNG THƯ XÂM LẤN RẤT SÂU VÀ/HOẶC NHIỀU HẠCH
Giai đoạn III là nhóm bệnh có mức độ tiến triển tại chỗ hoặc vùng cao hơn.
Khối u có thể đã:
Xuyên qua nhiều lớp của thành dạ dày.
Đến thanh mạc.
Xâm lấn các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận.
Hoặc lan đến nhiều hạch bạch huyết vùng.
Ví dụ, ung thư có thể xâm lấn tới các cấu trúc lân cận như đại tràng, gan, tụy, lách hoặc các cơ quan khác trong vùng bụng tùy vị trí và mức độ lan rộng.
Một điểm rất đáng chú ý:
Giai đoạn III chưa đồng nghĩa với di căn xa.
Nếu ung thư đã xâm lấn sâu hoặc có rất nhiều hạch nhưng chưa có di căn xa (M0), bệnh vẫn thuộc nhóm giai đoạn III trong các tổ hợp TNM tương ứng.
Điều này khác với giai đoạn IV.
6. GIAI ĐOẠN IV: ĐÃ CÓ DI CĂN XA
Đây là giai đoạn ung thư đã vượt khỏi phạm vi tại chỗ và vùng.
Theo hệ thống TNM:
Giai đoạn IV = bất kỳ T + bất kỳ N + M1
Tức là khối u có thể lớn hoặc nhỏ, có thể có hoặc không có hạch vùng, nhưng đã xác định di căn xa.
Các vị trí di căn có thể bao gồm:
- Gan
- Phổi
- Hạch xa
- Phúc mạc
- Một số cơ quan khác
NCI cũng mô tả ung thư dạ dày giai đoạn IV là ung thư đã lan đến những phần khác của cơ thể như phổi, gan, hạch xa hoặc mô lót thành bụng.
Khi đó, mục tiêu điều trị thường khác so với ung thư còn khu trú.
Điều trị có thể bao gồm hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và các phương pháp điều trị tại chỗ giảm triệu chứng tùy từng trường hợp. Với ung thư dạ dày di căn, các xét nghiệm dấu ấn sinh học như HER2, PD-L1, MSI/dMMR có thể đóng vai trò trong lựa chọn điều trị.
7. VÌ SAO KÍCH THƯỚC KHỐI U KHÔNG PHẢI YẾU TỐ DUY NHẤT?

Đây là một trong những hiểu lầm cần được giải thích rõ. Giả sử có hai người:
Người A: khối u 3 cm nhưng đã xâm lấn sâu và có hạch.
Người B: khối tổn thương lớn hơn nhưng còn khu trú và chưa có hạch.
Không thể chỉ nhìn vào con số 3 cm hay 5 cm để nói ai đang ở giai đoạn nặng hơn.
Bởi hệ thống TNM của ung thư dạ dày tập trung vào:
T – Độ sâu xâm lấn
N – Số lượng/mức độ hạch vùng
M – Di căn xa
Sau đó các yếu tố này mới được kết hợp để phân nhóm giai đoạn.
Vì vậy, khi đọc một kết quả nội soi hoặc CT, người bệnh không nên chỉ hỏi: “Khối u bao nhiêu centimet?”
Mà nên hỏi bác sĩ: “Khối u đã xâm lấn đến lớp nào? Có hạch nghi ngờ không? Có dấu hiệu di căn xa không?”
Đó mới là những câu hỏi giúp hiểu đúng mức độ bệnh.
8. LÀM THẾ NÀO ĐỂ BIẾT UNG THƯ DẠ DÀY ĐANG Ở GIAI ĐOẠN NÀO?
Không thể xác định chính xác giai đoạn chỉ bằng một xét nghiệm đơn lẻ.
Thông thường, quá trình đánh giá có thể bao gồm:
Nội soi dạ dày và sinh thiết
Nội soi giúp quan sát trực tiếp tổn thương trong dạ dày và lấy mẫu mô để bác sĩ giải phẫu bệnh xác định có tế bào ung thư hay không.
Siêu âm nội soi – EUS
Trong một số trường hợp, EUS giúp đánh giá độ sâu xâm lấn qua các lớp thành dạ dày và hỗ trợ đánh giá hạch vùng.
CT
CT có thể giúp đánh giá mức độ lan rộng trong ổ bụng và tìm dấu hiệu di căn.
PET-CT hoặc MRI trong trường hợp phù hợp
Tùy tình huống lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương tiện hình ảnh để đánh giá khả năng lan rộng của bệnh.
Nội soi ổ bụng
Ở một số trường hợp, đặc biệt khi cần đánh giá khả năng lan tràn trong phúc mạc, nội soi ổ bụng có thể được sử dụng để quan sát trực tiếp và lấy mẫu xét nghiệm khi cần.
Sau khi có các dữ liệu cần thiết, bác sĩ mới tổng hợp thành cT/cN/cM hoặc pT/pN/pM tùy bối cảnh đánh giá.
9. VÌ SAO PHÁT HIỆN SỚM LẠI QUAN TRỌNG ĐẾN VẬY?
Bởi khi ung thư còn khu trú, cơ hội điều trị hiệu quả thường cao hơn.
Theo NCI, tiên lượng ung thư dạ dày phụ thuộc đáng kể vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể. Dữ liệu NCI hiện công bố cho thấy tỷ lệ sống tương đối 5 năm là khoảng:
75% ở ung thư còn khu trú tại dạ dày,
so với 35% khi bệnh đã lan tới vùng lân cận/hạch hoặc cơ quan vùng,
và khoảng 7% khi đã di căn xa.
Đây là số liệu dân số, chủ yếu từ dữ liệu Hoa Kỳ và không thể dùng để dự đoán chính xác cho từng người bệnh. Các phương pháp điều trị cũng thay đổi theo thời gian nên số liệu sống còn có thể chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả của những phương pháp mới.
Nhưng con số này vẫn cho thấy một thông điệp rất rõ:
Phát hiện bệnh trước khi ung thư lan rộng có ý nghĩa rất lớn.
10. ĐỪNG CHỜ ĐẾN KHI ĐAU DỮ DỘI MỚI KIỂM TRA DẠ DÀY
Một vấn đề khiến ung thư dạ dày dễ bị bỏ qua là triệu chứng ban đầu có thể rất mơ hồ.
Người bệnh có thể chỉ cảm thấy:
- Khó chịu hoặc đau âm ỉ vùng thượng vị.
- Đầy bụng sau ăn.
- Nhanh no dù ăn không nhiều.
- Khó tiêu kéo dài.
- Buồn nôn.
- Chán ăn.
- Ợ nóng.
- Mệt mỏi hoặc thiếu máu.
Khi bệnh tiến triển hơn, có thể xuất hiện:
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Nôn.
- Đi ngoài phân đen hoặc có máu.
- Đau bụng tăng lên.
- Vàng da.
- Cổ trướng.
- Nuốt nghẹn trong một số trường hợp.
NCI lưu ý rằng những triệu chứng này không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn bị ung thư, bởi chúng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc bất thường, cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự điều trị kéo dài tại nhà.
11. NỘI SOI KHÔNG CHỈ ĐỂ “NHÌN THẤY KHỐI U”
Với ung thư dạ dày, nội soi có vai trò đặc biệt quan trọng trong phát hiện tổn thương và lấy mẫu sinh thiết. Một tổn thương sớm có thể chưa tạo thành một khối u lớn, nổi rõ trong lòng dạ dày. Có thể chỉ là một vùng niêm mạc: đổi màu, thay đổi cấu trúc, lõm nhẹ, gồ nhẹ hoặc có bất thường rất kín đáo. Đó là lý do chất lượng nội soi, khả năng quan sát niêm mạc, kinh nghiệm của bác sĩ nội soi và việc sinh thiết đúng vị trí đều có ý nghĩa trong quá trình chẩn đoán.
NCI xác nhận nội soi đường tiêu hóa trên kèm sinh thiết là phương pháp được sử dụng để quan sát dạ dày và lấy mô bất thường để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Một hệ thống nội soi hiện đại không thay thế chuyên môn của bác sĩ, nhưng công nghệ phù hợp kết hợp với bác sĩ giàu kinh nghiệm có thể hỗ trợ quá trình phát hiện và đánh giá tổn thương tốt hơn.
12. ĐÃ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ DẠ DÀY, ĐỪNG CHỈ HỎI “CÓ MỔ ĐƯỢC KHÔNG?”
Một chẩn đoán ung thư dạ dày không nên dừng lại ở câu hỏi:
“Có phải ung thư không?”
Mà cần tiến thêm một bước:
“Ung thư đang ở đâu và đã lan đến đâu?”
Bởi kế hoạch điều trị có thể phụ thuộc vào:
- Loại mô bệnh học.
- Độ sâu xâm lấn.
- Tình trạng hạch.
- Có hay không có di căn xa.
- Vị trí khối u.
- Tình trạng sức khỏe tổng thể.
- Một số dấu ấn sinh học của tế bào ung thư.
Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, các xét nghiệm như HER2, PD-L1, MSI/dMMR có thể giúp bác sĩ lựa chọn một số phương án điều trị toàn thân phù hợp.
Vì vậy, điều trị ung thư dạ dày ngày nay không phải là một công thức giống nhau cho tất cả người bệnh. Đó là một chiến lược điều trị cá thể hóa theo giai đoạn và đặc điểm khối u.
13. 5 CÂU HỎI NÊN HỎI BÁC SĨ SAU KHI CÓ KẾT QUẢ
Nếu bản thân hoặc người thân vừa nhận kết quả ung thư dạ dày, hãy thử ghi lại 5 câu hỏi này:
- 1. Khối u đã xâm lấn đến lớp nào của thành dạ dày?
- 2. Có hạch bạch huyết nghi ngờ hoặc đã xác định có tế bào ung thư không?
- 3. Có dấu hiệu di căn xa hay chưa?
- 4. TNM và giai đoạn tổng thể hiện tại là gì?
- 5. Mục tiêu điều trị là gì và cần phối hợp những phương pháp nào?
Năm câu hỏi này giúp người bệnh hiểu được điều quan trọng nhất: Bệnh đang ở đâu – mức độ nào – và bước tiếp theo là gì.
14. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ “GIAI ĐOẠN MẤY”, MÀ LÀ PHÁT HIỆN Ở THỜI ĐIỂM NÀO
Ung thư dạ dày có thể tiến triển từ một tổn thương rất nông trong niêm mạc đến xâm lấn sâu qua thành dạ dày, lan hạch vùng và cuối cùng di căn xa.
Nhưng quá trình này không phải lúc nào cũng diễn ra theo một đường thẳng giống nhau ở mọi người bệnh.
Có người phát hiện ở giai đoạn rất sớm.
Có người chỉ đến viện khi đã sụt cân, thiếu máu hoặc có triệu chứng rõ ràng.
Và cũng có người khối u không quá lớn nhưng đã có hạch.
Đó là lý do không nên dùng kích thước khối u để tự đánh giá mức độ nguy hiểm.
Điều cần quan tâm là:
T – khối u đã xâm lấn đến đâu?
N – hạch đã bị ảnh hưởng thế nào?
M – đã có di căn xa chưa?
ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI KHỐI U “LỚN” MỚI QUAN TÂM
Điều đáng sợ của ung thư dạ dày không chỉ nằm ở một khối u. Đó là khả năng tế bào ung thư âm thầm đi sâu qua thành dạ dày, tiếp cận hệ thống bạch huyết và lan sang những vị trí khác mà người bệnh có thể không cảm nhận được ngay.
Một khối u chưa lớn nhưng được phát hiện sớm có thể mở ra những lựa chọn điều trị rất khác so với khi bệnh đã lan rộng. Vì vậy, nếu bạn hoặc người thân có những triệu chứng tiêu hóa kéo dài như: đau/khó chịu vùng thượng vị – đầy bụng – nhanh no – khó tiêu – chán ăn – thiếu máu – sụt cân không rõ nguyên nhân, đừng chỉ uống thuốc và chờ triệu chứng tự hết.
Hãy đi khám để được đánh giá nguyên nhân.
Đặc biệt, nếu bác sĩ chỉ định nội soi dạ dày, đừng xem đó đơn thuần là một thủ thuật để “tìm xem có viêm hay không”. Nội soi có thể là bước quan trọng để phát hiện tổn thương sớm, sinh thiết khi cần và định hướng những bước đánh giá tiếp theo. Một bệnh viện có đội ngũ bác sĩ tiêu hóa – ung bướu giàu kinh nghiệm, hệ thống nội soi phù hợp và khả năng phối hợp đa chuyên khoa sẽ giúp người bệnh không chỉ trả lời câu hỏi “có ung thư hay không?”, mà quan trọng hơn: “Nếu có, bệnh đang ở đâu – đã lan đến đâu – và đâu là hướng điều trị phù hợp nhất?”
Bởi trong ung thư dạ dày: Phát hiện sớm không chỉ là phát hiện một khối u. Đó là phát hiện bệnh trước khi tế bào ung thư có thêm cơ hội đi xa.



GS. TS. BS Hà Văn Quyết
Giáo sư, Tiến sĩ , Bác sĩ
GS. TS. BS Hà Văn Quyết có kinh nghiệm nghiên cứu & công tác tại các bệnh viện hàng đầu trong và ngoài nước cũng như đảm nhận các vị trí quan trọng như Nguyên Phó Giám đốc phụ trách Chuyên môn Bệnh viện Việt Đức, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Hiện tại, bác sĩ đang là Giám đốc chuyên môn Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt; đồng thời cũng là Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiêu hóa và Nội soi tiêu hóa tại Hệ thống Y tế Hưng Việt. GS. TS. BS Hà Văn…